Norway U19 (Nữ) kết quả livescore
Norway U19 (Nữ)
Norway U19 (Nữ) Điểm
FT
16/04 08:00
FT
13/04 06:30
FT
10/04 06:30
FT
02/12 10:00
FT
29/11 06:00
FT
26/11 10:30
FT
24/10 10:00
FT
08/04 11:00
FT
05/04 10:00
FT
02/04 09:30
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | +7 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | -2 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 14:9 | +5 | 16 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 6:1 | +5 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | +2 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 6 | 0 | 2 | 9:2 | +7 | 18 | 2.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:3 | +2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | -4 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 5:7 | -2 | 7 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.75
2.20
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
51
41
90
Trên 0.5
75%
80%
67%
Trên 1.5
63%
80%
34%
Trên 2.5
25%
40%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
38%
60%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
13%
20%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
25%
20%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.13
1.20
1.00
Trung Bình Ghi 2H
0.63
1.00
0
Ghi bàn trong 1H
75%
80%
67%
Ghi bàn trong 2H
38%
60%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
25%
20%
34%
Thất bại hhi bàn 2H
63%
40%
100%
1H Bàn thắng ghi
9
6
3
2H Bàn thắng ghi
5
5
0
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.13
0.80
1.67
Phút / bàn thủng lưới
80’
113’
54’
Giữ sạch lưới %
25%
40%
0%
Trên 0.5
75%
60%
100%
Trên 1.5
25%
20%
34%
Trên 2.5
13%
0%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.25
0.20
0.33
Thua Trung Bình 2H
0.88
0.60
1.33
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
1H Bàn thua
2
1
1
2H Bàn thua
7
3
4
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
88%
100%
67%
+1.5
75%
80%
67%
+0.5
75%
80%
67%
-0.5
63%
80%
34%
-1.5
25%
40%
0%
-2.5
25%
40%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
75%
80%
67%
-0.5 1H
75%
80%
67%
-1.5 1H
38%
40%
34%
+1.5 2H
88%
100%
67%
+0.5 2H
38%
60%
0%
-0.5 2H
25%
40%
0%
-1.5 2H
25%
40%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
13%
13%
0%
21 - 30 phút
13%
13%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
25%
25%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.88
3.00
2.67
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
75%
80%
67%
Trên 3.5
13%
20%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
25%
20%
34%
Dưới 3.5
88%
80%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.38
1.40
1.33
Trung bình 2H
1.50
1.60
1.33
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
38%
40%
34%
Trên 1.5 2H
50%
60%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
63%
60%
67%
Dưới 1.5 2H
50%
40%
67%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
40%
67%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
13%
20%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
38%
40%
34%
CDG và hòa
13%
0%
34%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
40%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
38%
40%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
13%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
13%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
88%
80%
100%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.38
0.60
0
Chiến thắng
13%
20%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
13%
20%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
13%
20%
0%
Trên 1.5
13%
20%
0%
Trên 2.5
13%
20%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
3
3
0
Cao nhất trong một trận
3
3
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.13
0.20
0
Thẻ trung bình 2H
0.25
0.40
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
13%
20%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
88%
80%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
13%
20%
0%
Handicap -1.5 2H
13%
20%
0%
Trên 0.5 1H
13%
20%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
13%
20%
0%
Trên 1.5 2H
13%
20%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.25
0.40
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.25
0.40
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
13%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
13%
20%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.13
0.20
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0.13
0.20
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.38
0.60
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.25
0.40
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.13
0.20
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
13%
20%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
88%
80%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.13
0.20
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0.13
0.20
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.25
0.40
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.25
0.40
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới